Cách phát âm thirty

Filter language and accent
filter
thirty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθɜːti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thirty
    Phát âm của Shannon15 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Shannon15

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirty
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirty
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thirty
    Phát âm của craigt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  craigt

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirty
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirty
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm thirty
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • thirty ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của thirty

    • the cardinal number that is the product of ten and three
    • being ten more than twenty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thirty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thirty?
thirty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thirty thirty   [ar]
  • Ghi âm từ thirty thirty   [en - uk]
  • Ghi âm từ thirty thirty   [en - usa]
  • Ghi âm từ thirty thirty   [es - es]
  • Ghi âm từ thirty thirty   [es - latam]
  • Ghi âm từ thirty thirty   [es - other]
  • Ghi âm từ thirty thirty   [zu]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril