Cách phát âm cent

cent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cent trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • cent ví dụ trong câu

    • une réduction de 25 pour cent

      phát âm une réduction de 25 pour cent Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Comme ultime argument, il a sorti un billet de cent euros

      phát âm Comme ultime argument, il a sorti un billet de cent euros Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
  • Định nghĩa của cent

    • adjectif cardinal singulier dix fois dix
    • par extension un grand nombre
    • centaine
  • Từ đồng nghĩa với cent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cent phát âm trong Tiếng Anh [en]
sent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cent trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • cent ví dụ trong câu

    • I'm not paying a single cent for this hotel room. They haven't cleaned it!

      phát âm I'm not paying a single cent for this hotel room. They haven't cleaned it! Phát âm của drooney2006 (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của cent

    • a fractional monetary unit of several countries
    • a coin worth one-hundredth of the value of the basic unit
Cụm từ
  • cent ví dụ trong câu

    • 20 Cent pro Stück

      phát âm 20 Cent pro Stück Phát âm của slin (Nam từ Đức)
    • 20 Cent pro Stück

      phát âm 20 Cent pro Stück Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
cent phát âm trong Tiếng Séc [cs]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cent trong Tiếng Séc

Cụm từ
  • cent ví dụ trong câu

    • Antaŭ pli ol cent jaroj!

      phát âm Antaŭ pli ol cent jaroj! Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)
Cụm từ
  • cent ví dụ trong câu

    • cent faldilles

      phát âm cent faldilles Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)
    • cent faldilles a l'armari

      phát âm cent faldilles a l'armari Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: Guillaumepainfils de putepoissonL'Occitane