Cách phát âm six

six phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm six Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm six trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • six ví dụ trong câu

    • Il est six heures

      phát âm Il est six heures Phát âm của AlainS (Nam từ Pháp)
    • Mon service à café comprend six tasses avec les soucoupes assorties

      phát âm Mon service à café comprend six tasses avec les soucoupes assorties Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của six

    • adjectif cardinal cinq plus un
    • sixième
    • le nombre, le chiffre six
  • Từ đồng nghĩa với six

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

six phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɪks
    American
  • phát âm six Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của SubarcticGuy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của trafficdior (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm six Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của Jobbo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm six Phát âm của Gwan (Nữ từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của martyspida (Nam từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của rdkls (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm six Phát âm của rachel627 (Nữ từ New Zealand)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm six trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • six ví dụ trong câu

    • Set an alarm for six hours from now

      phát âm Set an alarm for six hours from now Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The Hope Six Demolition Project

      phát âm The Hope Six Demolition Project Phát âm của bkazez (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của six

    • the cardinal number that is the sum of five and one
    • a playing card or domino or die whose upward face shows six pips
    • denoting a quantity consisting of six items or units
six phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm six Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm six trong Tiếng Đức

six đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ six six [co] Bạn có biết cách phát âm từ six?

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis