Cách phát âm onze

onze phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm onze Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm onze Phát âm của yogen (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm onze Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm onze Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm onze Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm onze trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

onze phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
onze
    Brazil
  • phát âm onze Phát âm của heltonaugusto (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm onze Phát âm của laioneel (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm onze Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm onze trong Tiếng Bồ Đào Nha

onze phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm onze Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm onze trong Tiếng Flemish

onze phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm onze Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm onze Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm onze trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • onze ví dụ trong câu

    • Het onderricht in geschiedenis is essentieel voor onze kinderen.

      phát âm Het onderricht in geschiedenis is essentieel voor onze kinderen. Phát âm của riaatje (Nữ từ Bỉ)
    • Onze kat wil niet graag binnen blijven, ze probeert telkens te ontsnappen (het is niet ontsnapen, maar ontsnappen)!

      phát âm Onze kat wil niet graag binnen blijven, ze probeert telkens te ontsnappen (het is niet ontsnapen, maar ontsnappen)! Phát âm của Marisja (Nữ từ Hà Lan)
onze phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm onze Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm onze trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • onze ví dụ trong câu

    • onze futbolistes

      phát âm onze futbolistes Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)
onze phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm onze Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm onze trong Tiếng Occitan

onze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ onze onze [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ onze?

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture