BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm thirteen

Filter language and accent
filter
thirteen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌθɜːˈtiːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thirteen
    Phát âm của ReeceSelby (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ReeceSelby

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirteen
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thirteen
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirteen
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirteen
    Phát âm của trafficdior (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trafficdior

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirteen
    Phát âm của keleig (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  keleig

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thirteen
    Phát âm của jmnixon95 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jmnixon95

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm thirteen
    Phát âm của adamlawson (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  adamlawson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thirteen

    • the cardinal number that is the sum of twelve and one
    • being one more than twelve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thirteen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thirteen?
thirteen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thirteen thirteen   [en - uk]
  • Ghi âm từ thirteen thirteen   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany