Cách phát âm sept

sept phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sept Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sept Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sept Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sept Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sept trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • sept ví dụ trong câu

    • Je travaille ici depuis sept ans

      phát âm Je travaille ici depuis sept ans Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Le petit déjeuner est servi de sept heures à dix heures

      phát âm Le petit déjeuner est servi de sept heures à dix heures Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sept phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm sept Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sept trong Tiếng Bắc Kurd

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil