Cách phát âm hut

trong:
hut phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hut Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hut trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • hut ví dụ trong câu

    • Hut ab!

      phát âm Hut ab! Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
    • Eine Zwillingsmütze ist ein grosser Hut.

      phát âm Eine Zwillingsmütze ist ein grosser Hut. Phát âm của WaldU (Nam từ Thụy Sỹ)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với hut

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hut phát âm trong Tiếng Anh [en]
hʌt
    Âm giọng Anh
  • phát âm hut Phát âm của Zenobia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm hut Phát âm của riskynil (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hut trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hut ví dụ trong câu

    • In the foreground is our hut; in the background the mountains we were going to climb.

      phát âm In the foreground is our hut; in the background the mountains we were going to climb. Phát âm của MrsGlenn7 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • We aim to spend the night in that mountain hut right up there on the ridge

      phát âm We aim to spend the night in that mountain hut right up there on the ridge Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hut

    • temporary military shelter
    • small crude shelter used as a dwelling
  • Từ đồng nghĩa với hut

    • phát âm shed shed [en]
    • phát âm shack shack [en]
    • phát âm hutch hutch [en]
    • phát âm hovel hovel [en]
    • phát âm storehouse storehouse [en]
    • phát âm shanty shanty [en]
    • phát âm cottage cottage [en]
    • phát âm lodge lodge [en]
    • phát âm home home [en]
    • phát âm cabin cabin [en]
hut phát âm trong Tiếng Klingon [tlh]
  • phát âm hut Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hut trong Tiếng Klingon

hut phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hut Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hut trong Tiếng Thụy Điển

hut phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
hut
  • phát âm hut Phát âm của Diamera (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hut trong Tiếng Hà Lan

hut phát âm trong Tiếng Limbourg [li]
  • phát âm hut Phát âm của Benimation (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hut trong Tiếng Limbourg

hut đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hut hut [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ hut?

Từ ngẫu nhiên: istinterviewBrückeeinsfünf