Cách phát âm wed

Filter language and accent
filter
wed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wed
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wed
    Phát âm của MissBurlesque (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MissBurlesque

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wed
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wed

    • the fourth day of the week; the third working day
    • take in marriage
    • perform a marriage ceremony
  • Từ đồng nghĩa với wed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wed trong Tiếng Anh

wed phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm wed
    Phát âm của jacquelinesp (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  jacquelinesp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wed trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel