Cách phát âm Bled

trong:
Bled phát âm trong Tiếng Anh [en]
bled
    American
  • phát âm Bled Phát âm của benjamin536 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm Bled Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm Bled Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bled trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Bled

    • lose blood from one's body
    • draw blood
    • get or extort (money or other possessions) from someone

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bled phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm Bled Phát âm của ingridzb (Nữ từ Slovenia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bled trong Tiếng Slovenia

Bled phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Bled Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bled trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Bled

    • campagne en Afrique du Nord
    • familièrement localité isolée, patelin
  • Từ đồng nghĩa với Bled

Bled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Bled Bled [vo] Bạn có biết cách phát âm từ Bled?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel