Cách phát âm canton

Filter language and accent
filter
canton phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæntɒn; /-tən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm canton
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm canton
    Phát âm của pdoodler (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pdoodler

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm canton
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm canton
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm canton
    Phát âm của hkpanda (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hkpanda

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của canton

    • a city on the Zhu Jiang delta in southern China; the capital of Guangdong province and a major deep-water port
    • a small administrative division of a country
    • provide housing for (military personnel)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canton trong Tiếng Anh

canton phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm canton
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của canton

    • subdivision territoriale correspondant à un arrondissement en France, à un état en Suisse, à une division de 100 miles carrés au Canada
    • pièce carrée dans un coin de l'écu
  • Từ đồng nghĩa với canton

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canton trong Tiếng Pháp

canton phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm canton
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canton trong Tiếng Occitan

canton phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm canton
    Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  luca10184

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canton trong Tiếng Ý

canton phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm canton
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canton trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ canton?
canton đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ canton canton   [cy]
  • Ghi âm từ canton canton   [es - es]
  • Ghi âm từ canton canton   [es - latam]
  • Ghi âm từ canton canton   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel