Cách phát âm coude

trong:
coude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm coude Phát âm của PomegranateFR (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coude Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coude Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coude trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • coude ví dụ trong câu

    • Le coude se situe entre le bras et l'avant-bras

      phát âm Le coude se situe entre le bras et l'avant-bras Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • en garder sous le coude

      phát âm en garder sous le coude Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras