Cách phát âm cortado

trong:
cortado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
koɾ.ˈta.ðo
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cortado Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cortado trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cortado ví dụ trong câu

    • Sin la policía todos estaríamos muertos a estas horas en la cama con el cuello cortado de oreja a oreja. (Señora Reilly en 'La conjura de los necios' de John Kennedy Toole)

      phát âm Sin la policía todos estaríamos muertos a estas horas en la cama con el cuello cortado de oreja a oreja. (Señora Reilly en 'La conjura de los necios' de John Kennedy Toole) Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cortado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Các âm giọng khác
  • phát âm cortado Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cortado trong Tiếng Bồ Đào Nha

cortado phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cortado Phát âm của Ricky92 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cortado trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: tresotorrinolaringologíaespejopelotudomanzana