Cách phát âm tilted

trong:
Filter language and accent
filter
tilted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɪltɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tilted
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tilted

    • departing or being caused to depart from the true vertical or horizontal
  • Từ đồng nghĩa với tilted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tilted?
tilted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tilted tilted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt