Cách phát âm skew

Filter language and accent
filter
skew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skjuː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm skew
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm skew
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của skew

    • turn or place at an angle
    • having an oblique or slanting direction or position
  • Từ đồng nghĩa với skew

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skew trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ skew?
skew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ skew skew   [en - usa]
  • Ghi âm từ skew skew   [es - es]
  • Ghi âm từ skew skew   [es - latam]
  • Ghi âm từ skew skew   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen