Cách phát âm askance

Filter language and accent
filter
askance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈskæns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm askance
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm askance
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của askance

    • with suspicion or disapproval
    • with a side or oblique glance
    • (used especially of glances) directed to one side with or as if with doubt or suspicion or envy
  • Từ đồng nghĩa với askance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm askance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ askance?
askance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ askance askance   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't