Cách phát âm sideways

trong:
Filter language and accent
filter
sideways phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪdweɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sideways
    Phát âm của willjgregg (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  willjgregg

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sideways
    Phát âm của emily40D (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  emily40D

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sideways
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sideways

    • with one side forward or to the front
    • from the side; obliquely
    • toward one side
  • Từ đồng nghĩa với sideways

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sideways trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sideways?
sideways đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sideways sideways   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave