Cách phát âm laterally

trong:
Filter language and accent
filter
laterally phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlætrəli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm laterally
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của laterally

    • to or by or from the side
    • in a lateral direction or location
  • Từ đồng nghĩa với laterally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laterally trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ laterally?
laterally đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ laterally laterally   [en - uk]
  • Ghi âm từ laterally laterally   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork