Cách phát âm obliquely

Filter language and accent
filter
obliquely phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm obliquely
    Phát âm của Whiskeyjack (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Whiskeyjack

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của obliquely

    • to, toward or at one side
    • at an oblique angle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obliquely trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obliquely?
obliquely đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obliquely obliquely   [en - usa]
  • Ghi âm từ obliquely obliquely   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen