Cách phát âm altitude

altitude phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæltɪtjuːd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm altitude Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm altitude Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm altitude Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm altitude Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altitude trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • altitude ví dụ trong câu

    • At such a high altitude, it's inevitable your ears will pop

      phát âm At such a high altitude, it's inevitable your ears will pop Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I feel a bit dizzy up here. It must be the altitude

      phát âm I feel a bit dizzy up here. It must be the altitude Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của altitude

    • elevation especially above sea level or above the earth's surface
    • the perpendicular distance from the base of a geometric figure to the opposite vertex (or side if parallel)
    • angular distance above the horizon (especially of a celestial object)
  • Từ đồng nghĩa với altitude

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

altitude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm altitude Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm altitude Phát âm của learningdanish (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altitude trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • altitude ví dụ trong câu

    • Pour trouver de la neige, il nous faut une station en altitude

      phát âm Pour trouver de la neige, il nous faut une station en altitude Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của altitude

    • hauteur vis-à-vis du niveau de la mer
  • Từ đồng nghĩa với altitude

altitude phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm altitude Phát âm của itziarcortes (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altitude trong Tiếng Basque

altitude phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm altitude Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altitude trong Tiếng Khoa học quốc tế

altitude phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm altitude Phát âm của serafinpose (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altitude trong Tiếng Galicia

altitude phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
altitude
    Âm giọng Brazil
  • phát âm altitude Phát âm của affurlan (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm altitude Phát âm của Leleski (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altitude trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của altitude

    • altura em relação ao nível do mar
    • altura em relação ao nível médio das águas do mar
altitude đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ altitude altitude [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ altitude?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday