Cách phát âm altitude

Filter language and accent
filter
altitude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæltɪtjuːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm altitude
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm altitude
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm altitude
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm altitude
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của altitude

    • elevation especially above sea level or above the earth's surface
    • the perpendicular distance from the base of a geometric figure to the opposite vertex (or side if parallel)
    • angular distance above the horizon (especially of a celestial object)
  • Từ đồng nghĩa với altitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altitude trong Tiếng Anh

altitude phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  altitude
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm altitude
    Phát âm của tajoya (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  tajoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm altitude
    Phát âm của affurlan (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  affurlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm altitude
    Phát âm của Leleski (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Leleski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của altitude

    • altura em relação ao nível do mar
    • altura em relação ao nível médio das águas do mar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altitude trong Tiếng Bồ Đào Nha

altitude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm altitude
    Phát âm của learningdanish (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  learningdanish

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm altitude
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của altitude

    • hauteur vis-à-vis du niveau de la mer
  • Từ đồng nghĩa với altitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altitude trong Tiếng Pháp

altitude phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm altitude
    Phát âm của serafinpose (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  serafinpose

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altitude trong Tiếng Galicia

altitude phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm altitude
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altitude trong Tiếng Khoa học quốc tế

altitude phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm altitude
    Phát âm của itziarcortes (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  itziarcortes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altitude trong Tiếng Basque

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ altitude?
altitude đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ altitude altitude   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature