Cách phát âm Butte

Butte phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbjuːt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Butte trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Butte

    • a hill that rises abruptly from the surrounding region; has a flat top and sloping sides
    • a town in southwestern Montana; center for mining copper
    • A conspicuous hill, low mountain, or natural turret, generally isolated
  • Từ đồng nghĩa với Butte

    • phát âm plateau plateau [en]
    • phát âm tableland tableland [en]
    • phát âm table table [en]
    • phát âm Mesa Mesa [en]
    • table mountain

Từ ngẫu nhiên: fuckEdinburghIrelandy'allroof