Cách phát âm Butte

Filter language and accent
filter
Butte phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbjuːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Butte
    Phát âm của CA_AngMo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CA_AngMo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Butte
    Phát âm của jiveabillion (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jiveabillion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Butte
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Butte

    • a hill that rises abruptly from the surrounding region; has a flat top and sloping sides
    • a town in southwestern Montana; center for mining copper
    • A conspicuous hill, low mountain, or natural turret, generally isolated
  • Từ đồng nghĩa với Butte

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Butte trong Tiếng Anh

Butte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Butte
    Phát âm của Isalys (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Isalys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Butte
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Butte

    • élévation de terre
  • Từ đồng nghĩa với Butte

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Butte trong Tiếng Pháp

Butte phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Butte
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Butte

    • phát âm Kübel
      Kübel [de]
    • phát âm Zuber
      Zuber [de]
    • phát âm Bütte
      Bütte [de]
    • phát âm Gefäß
      Gefäß [de]
    • phát âm Trog
      Trog [de]
    • phát âm Tonne
      Tonne [de]
    • phát âm Trommel
      Trommel [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Butte trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Butte?
Butte đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Butte Butte   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat