Cách phát âm mamelon

trong:
Filter language and accent
filter
mamelon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mamelon
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mamelon
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mamelon
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mamelon

    • saillie charnue qui se trouve au bout de la mamelle
    • sommet d'une colline
    • bosse placée au centre d'un gong, sur laquelle est effectuée la frappe
  • Từ đồng nghĩa với mamelon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mamelon trong Tiếng Pháp

mamelon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmæmələn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mamelon
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mamelon trong Tiếng Anh

mamelon phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm mamelon
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mamelon trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil