Cách phát âm Tonne

trong:
Filter language and accent
filter
Tonne phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɔnə
  • phát âm Tonne
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Tonne
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Tonne

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tonne trong Tiếng Đức

Tonne phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʌn
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Tonne
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Tonne
    Phát âm của mutperth (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  mutperth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Tonne

    • a unit of weight equivalent to 1000 kilograms

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tonne trong Tiếng Anh

Tonne phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Tonne
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Tonne

    • unité de masse valant 1 000 kg
    • familièrement très grande quantité
    • grand récipient plus gros que le tonneau
  • Từ đồng nghĩa với Tonne

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tonne trong Tiếng Pháp

Tonne phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Tonne
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tonne trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen