Cách phát âm cutter

Filter language and accent
filter
cutter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cutter
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cutter
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cutter

    • someone who cuts or carves stone
    • someone who carves the meat
    • someone whose work is cutting (as e.g. cutting cloth for garments)
  • Từ đồng nghĩa với cutter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cutter trong Tiếng Anh

cutter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cutter
    Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Kneu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cutter

    • ancien navire de guerre à un seul mât
    • instrument à lame rigide très fine, plus épaisse cependant qu'une lame de rasoir, servant à couper du carton, du tissu, de la moquette, etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cutter trong Tiếng Pháp

cutter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm cutter
    Phát âm của josef1 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  josef1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cutter trong Tiếng Đức

cutter phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cutter
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cutter trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cutter?
cutter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cutter cutter   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't