Cách phát âm diamond

trong:
diamond phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdaɪəmənd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diamond trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • diamond ví dụ trong câu

    • Congratulations on your Diamond Wedding Anniversary!

      phát âm Congratulations on your Diamond Wedding Anniversary! Phát âm của Smashmasta (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He has a lot to learn, but he is a diamond in the rough. He will be great.

      phát âm He has a lot to learn, but he is a diamond in the rough. He will be great. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của diamond

    • a transparent piece of diamond that has been cut and polished and is valued as a precious gem
    • very hard native crystalline carbon valued as a gem
    • a parallelogram with four equal sides; an oblique-angled equilateral parallelogram
  • Từ đồng nghĩa với diamond

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato