Cách phát âm scalpel

Filter language and accent
filter
scalpel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskælpəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scalpel
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scalpel
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scalpel
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scalpel

    • a thin straight surgical knife used in dissection and surgery
  • Từ đồng nghĩa với scalpel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scalpel trong Tiếng Anh

scalpel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm scalpel
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scalpel

    • outil de chirurgien qui sert pour inciser et disséquer
    • instrument symbolique d'une analyse ou d'une recherche précise et froide
  • Từ đồng nghĩa với scalpel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scalpel trong Tiếng Pháp

scalpel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm scalpel
    Phát âm của Benimation (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Benimation

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scalpel trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt