Cách phát âm couteau

couteau phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ku.to
  • phát âm couteau Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm couteau Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm couteau Phát âm của Champi (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm couteau Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couteau trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • couteau ví dụ trong câu

    • Il va abîmer la table avec son couteau

      phát âm Il va abîmer la table avec son couteau Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Nous coupons des tomates avec un couteau.

      phát âm Nous coupons des tomates avec un couteau. Phát âm của Elegna (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

couteau đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ couteau couteau [fr] Bạn có biết cách phát âm từ couteau?

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman