Cách phát âm butcher

Filter language and accent
filter
butcher phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʊtʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm butcher
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm butcher
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm butcher
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm butcher
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm butcher
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm butcher
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của butcher

    • a retailer of meat
    • a brutal indiscriminate murderer
    • a person who slaughters or dresses meat for market
  • Từ đồng nghĩa với butcher

    • phát âm chop
      chop [en]
    • phát âm clean
      clean [en]
    • phát âm trim
      trim [en]
    • phát âm hack
      hack [en]
    • phát âm cut up
      cut up [en]
    • phát âm cure
      cure [en]
    • phát âm smoke
      smoke [en]
    • phát âm spoil
      spoil [en]
    • phát âm bungle
      bungle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butcher trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ butcher?
butcher đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ butcher butcher   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel