Cách phát âm sabre

trong:
Filter language and accent
filter
sabre phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseɪbə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sabre
    Phát âm của HypNyx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HypNyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sabre
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sabre

    • a fencing sword with a v-shaped blade and a slightly curved handle
    • a stout sword with a curved blade and thick back
    • cut or injure with a saber
  • Từ đồng nghĩa với sabre

    • phát âm sword
      sword [en]
    • phát âm foil
      foil [en]
    • phát âm blade
      blade [en]
    • phát âm knife
      knife [en]
    • phát âm dagger
      dagger [en]
    • phát âm scalpel
      scalpel [en]
    • phát âm steel
      steel [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sabre trong Tiếng Anh

sabre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sabre
    Phát âm của appuifle (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  appuifle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sabre
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sabre

    • arme blanche avec un seul tranchant et à lame plus ou moins recourbée
    • rasoir à longue lame muni d'un manche
    • arme d'assaut, discipline utilisant cette arme
  • Từ đồng nghĩa với sabre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sabre trong Tiếng Pháp

sabre phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  sabre
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm sabre
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sabre

    • espada curta
    • espada curta de um só fio
    • terçado
  • Từ đồng nghĩa với sabre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sabre trong Tiếng Bồ Đào Nha

sabre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sabre
    Phát âm của AndyPhil (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  AndyPhil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sabre trong Tiếng Tây Ban Nha

sabre phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sabre
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sabre trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sabre?
sabre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sabre sabre   [gl]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat