Cách phát âm rebuff

trong:
Filter language and accent
filter
rebuff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈbʌf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rebuff
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rebuff

    • a deliberate discourteous act (usually as an expression of anger or disapproval)
    • an instance of driving away or warding off
    • reject outright and bluntly
  • Từ đồng nghĩa với rebuff

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rebuff trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rebuff?
rebuff đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rebuff rebuff   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter