Cách phát âm withstand

trong:
Filter language and accent
filter
withstand phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪðˈstænd; /-θ/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm withstand
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm withstand
    Phát âm của downunder (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  downunder

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của withstand

    • resist or confront with resistance
    • stand up or offer resistance to somebody or something
  • Từ đồng nghĩa với withstand

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm withstand trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ withstand?
withstand đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ withstand withstand   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh