Cách phát âm estuary

Filter language and accent
filter
estuary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈestʃʊəri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm estuary
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm estuary
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm estuary
    Phát âm của fiendish (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  fiendish

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm estuary
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • estuary ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của estuary

    • the wide part of a river where it nears the sea; fresh and salt water mix
  • Từ đồng nghĩa với estuary

    • phát âm arm
      arm [en]
    • phát âm Bay
      Bay [en]
    • phát âm brook
      brook [en]
    • phát âm creek
      creek [en]
    • phát âm rivulet
      rivulet [en]
    • phát âm tributary
      tributary [en]
    • phát âm run
      run [en]
    • phát âm harbour
      harbour [en]
    • phát âm gulf
      gulf [en]
    • phát âm cove
      cove [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estuary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ estuary?
estuary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ estuary estuary   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave