Cách phát âm swarming

trong:
Filter language and accent
filter
swarming phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈswɔːmɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm swarming
    Phát âm của caracol (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  caracol

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swarming

    • a moving crowd
    • a group of many things in the air or on the ground
    • be teeming, be abuzz
  • Từ đồng nghĩa với swarming

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swarming trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel