Cách phát âm morose

trong:
Filter language and accent
filter
morose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈrəʊs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm morose
    Phát âm của Catalysten (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Catalysten

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm morose
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của morose

    • showing a brooding ill humor
  • Từ đồng nghĩa với morose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morose trong Tiếng Anh

morose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm morose
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của morose

    • maussade, triste
    • qualifie un secteur économique en récession
  • Từ đồng nghĩa với morose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morose trong Tiếng Pháp

morose phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm morose
    Phát âm của Ricky92 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Ricky92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morose trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou