Cách phát âm rueful

Filter language and accent
filter
rueful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈruːfəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rueful
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rueful

    • feeling or expressing pain or sorrow for sins or offenses
  • Từ đồng nghĩa với rueful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rueful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl