Cách phát âm blare

Filter language and accent
filter
blare phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bleə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blare
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blare
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blare
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blare

    • a loud harsh or strident noise
    • make a strident sound
    • make a loud noise
  • Từ đồng nghĩa với blare

    • phát âm trumpet
      trumpet [en]
    • phát âm boom
      boom [en]
    • phát âm bellow
      bellow [en]
    • phát âm wail
      wail [en]
    • phát âm yell
      yell [en]
    • phát âm bang
      bang [en]
    • phát âm clang
      clang [en]
    • phát âm din
      din [en]
    • phát âm peal
      peal [en]
    • phát âm blast
      blast [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blare trong Tiếng Anh

blare phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm blare
    Phát âm của moonunit7 (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  moonunit7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blare trong Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blare?
blare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blare blare   [en - uk]
  • Ghi âm từ blare blare   [es - es]
  • Ghi âm từ blare blare   [es - latam]
  • Ghi âm từ blare blare   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel