Cách phát âm peal

trong:
Filter language and accent
filter
peal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  piːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm peal
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peal

    • a deep prolonged sound (as of thunder or large bells)
    • ring recurrently
    • sound loudly and sonorously
  • Từ đồng nghĩa với peal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peal trong Tiếng Anh

peal phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm peal
    Phát âm của anelit (Nữ từ Estonia) Nữ từ Estonia
    Phát âm của  anelit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peal trong Tiếng Estonia

peal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm peal
    Phát âm của gaultier86 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  gaultier86

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peal trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl