Cách phát âm stagnation

Filter language and accent
filter
stagnation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stæɡˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stagnation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stagnation
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stagnation

    • a state of inactivity (in business or art etc)
    • inactivity of liquids; being stagnant; standing still; without current or circulation
  • Từ đồng nghĩa với stagnation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stagnation trong Tiếng Anh

stagnation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  stag.na.sjɔ̃
  • phát âm stagnation
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stagnation

    • fait de stagner, état d'une eau qui forme un marécage
    • au sens figuré immobilité, absence de progrès
  • Từ đồng nghĩa với stagnation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stagnation trong Tiếng Pháp

stagnation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm stagnation
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stagnation trong Tiếng Đức

stagnation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm stagnation
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stagnation trong Tiếng Thụy Điển

stagnation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm stagnation
    Phát âm của Hades02 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Hades02

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stagnation trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stagnation?
stagnation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stagnation stagnation   [fr]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion