Cách phát âm prolongation

trong:
Filter language and accent
filter
prolongation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prolongation
    Phát âm của daviddiasfront (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  daviddiasfront

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prolongation
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prolongation
    Phát âm của chris78 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  chris78

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prolongation

    • allongement, prorogation, prolongement
    • temps ajouté à une durée fixée
    • temps de jeu ajouté lorsque deux équipes sont à égalité à la fin d'un match
  • Từ đồng nghĩa với prolongation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prolongation trong Tiếng Pháp

prolongation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌprəʊlɒŋˈɡeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prolongation
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prolongation

    • the act of prolonging something
    • amount or degree or range to which something extends
    • the consequence of being lengthened in duration
  • Từ đồng nghĩa với prolongation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prolongation trong Tiếng Anh

prolongation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm prolongation
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prolongation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie