Cách phát âm lemon

lemon phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlemən
    Âm giọng Anh
  • phát âm lemon Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lemon Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm lemon Phát âm của bowlheadjohn (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lemon Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lemon Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lemon Phát âm của spymachine (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lemon Phát âm của moeyodog (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lemon Phát âm của WVFrench (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lemon trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • lemon ví dụ trong câu

    • I would like some iced tea with lemon, please.

      phát âm I would like some iced tea with lemon, please. Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I would like some iced tea with lemon, please.

      phát âm I would like some iced tea with lemon, please. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The car was a complete lemon

      phát âm The car was a complete lemon Phát âm của asprague (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lemon

    • yellow oval fruit with juicy acidic flesh
    • a strong yellow color
    • a small evergreen tree that originated in Asia but is widely cultivated for its fruit
  • Từ đồng nghĩa với lemon

    • phát âm failure failure [en]
    • phát âm bomb bomb [en]
    • phát âm flop flop [en]
    • phát âm Bust Bust [en]
    • phát âm citrus fruit citrus fruit [en]
    • phát âm food food [en]
    • phát âm fruit fruit [en]
    • dud (informal)
    • loser (informal)
    • washout (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lemon phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm lemon Phát âm của grugiar (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lemon trong Tiếng Wales

lemon phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm lemon Phát âm của jeeve (Nam từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lemon trong Tiếng Cebuano

lemon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lemon lemon [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ lemon?
  • Ghi âm từ lemon lemon [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ lemon?
  • Ghi âm từ lemon lemon [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ lemon?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean