BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm lemon

Filter language and accent
filter
lemon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlemən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lemon
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lemon
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lemon
    Phát âm của bowlheadjohn (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bowlheadjohn

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lemon
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lemon
    Phát âm của spymachine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spymachine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lemon
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lemon
    Phát âm của WVFrench (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  WVFrench

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lemon
    Phát âm của moeyodog (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  moeyodog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lemon
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lemon

    • yellow oval fruit with juicy acidic flesh
    • a strong yellow color
    • a small evergreen tree that originated in Asia but is widely cultivated for its fruit
  • Từ đồng nghĩa với lemon

    • phát âm failure
      failure [en]
    • phát âm bomb
      bomb [en]
    • phát âm flop
      flop [en]
    • phát âm Bust
      Bust [en]
    • phát âm citrus fruit
      citrus fruit [en]
    • phát âm food
      food [en]
    • phát âm fruit
      fruit [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lemon trong Tiếng Anh

lemon phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm lemon
    Phát âm của grugiar (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  grugiar

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lemon trong Tiếng Wales

lemon phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm lemon
    Phát âm của jeeve (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  jeeve

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lemon trong Tiếng Cebuano

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lemon?
lemon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lemon lemon   [en - uk]
  • Ghi âm từ lemon lemon   [en - usa]
  • Ghi âm từ lemon lemon   [es - es]
  • Ghi âm từ lemon lemon   [es - latam]
  • Ghi âm từ lemon lemon   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt