Cách phát âm roughness

Filter language and accent
filter
roughness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrʌfnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roughness
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm roughness
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của roughness

    • a texture of a surface or edge that is not smooth but is irregular and uneven
    • the quality of being unpleasant (harsh or rough or grating) to the senses
    • an unpolished unrefined quality
  • Từ đồng nghĩa với roughness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roughness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ roughness?
roughness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ roughness roughness   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather