Cách phát âm harshness

trong:
Filter language and accent
filter
harshness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːʃnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm harshness
    Phát âm của Beauregard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Beauregard

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của harshness

    • the roughness of a substance that causes abrasions
    • the quality of being unpleasant (harsh or rough or grating) to the senses
    • the quality of being cruel and causing tension or annoyance
  • Từ đồng nghĩa với harshness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harshness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel