BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm ache

Filter language and accent
filter
ache phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ache
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ache
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ache
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ache

    • a dull persistent (usually moderately intense) pain
    • feel physical pain
    • have a desire for something or someone who is not present
  • Từ đồng nghĩa với ache

    • phát âm pain
      pain [en]
    • phát âm agony
      agony [en]
    • phát âm twinge
      twinge [en]
    • phát âm pang
      pang [en]
    • phát âm spasm
      spasm [en]
    • phát âm hurt
      hurt [en]
    • phát âm suffer
      suffer [en]
    • phát âm throb
      throb [en]
    • phát âm agonise
      agonise [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ache trong Tiếng Anh

ache phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  
  • phát âm ache
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ache

    • plante ombellifère, tel le céleri
  • Từ đồng nghĩa với ache

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ache trong Tiếng Pháp

ache phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm ache
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ache trong Tiếng Lombardi

ache phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ache
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ache

    • Género de manto antiquado.
    • espécie de manto antigo
    • BOTÂNICA ver aipo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ache trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ache?
ache đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ache ache   [en - uk]
  • Ghi âm từ ache ache   [en - other]
  • Ghi âm từ ache ache   [es - es]
  • Ghi âm từ ache ache   [es - latam]
  • Ghi âm từ ache ache   [es - other]
  • Ghi âm từ ache ache   [gn]
  • Ghi âm từ ache ache   [wa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh