Cách phát âm ache

ache phát âm trong Tiếng Anh [en]
eɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ache Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ache Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm ache Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ache trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ache ví dụ trong câu

    • I have a terrible stomach ache.

      phát âm I have a terrible stomach ache. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I ache all over

      phát âm I ache all over Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ache

    • a dull persistent (usually moderately intense) pain
    • feel physical pain
    • have a desire for something or someone who is not present
  • Từ đồng nghĩa với ache

    • phát âm pain pain [en]
    • phát âm agony agony [en]
    • phát âm twinge twinge [en]
    • phát âm pang pang [en]
    • phát âm spasm spasm [en]
    • phát âm hurt hurt [en]
    • phát âm suffer suffer [en]
    • phát âm throb throb [en]
    • phát âm agonise agonise [en]
    • be in pain

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ache phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ache Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ache trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ache

    • plante ombellifère, tel le céleri
  • Từ đồng nghĩa với ache

    • phát âm céleri céleri [fr]
    • céleri rave
ache phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm ache Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ache trong Tiếng Lombardi

ache phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm ache Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ache trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ache

    • Género de manto antiquado.
    • espécie de manto antigo
    • BOTÂNICA ver aipo
ache đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ache ache [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ ache?
  • Ghi âm từ ache ache [gn] Bạn có biết cách phát âm từ ache?
  • Ghi âm từ ache ache [wa] Bạn có biết cách phát âm từ ache?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato