Cách phát âm twinge

Filter language and accent
filter
twinge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  twɪndʒ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm twinge
    Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xiayu

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của twinge

    • a sudden sharp feeling
    • a sharp stab of pain
    • cause a stinging pain
  • Từ đồng nghĩa với twinge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twinge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ twinge?
twinge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ twinge twinge   [en - uk]
  • Ghi âm từ twinge twinge   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature