Cách phát âm conscience

Filter language and accent
filter
conscience phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒnʃəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conscience
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conscience
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conscience
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conscience
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conscience
    Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  OKUMALC50

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conscience
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conscience

    • motivation deriving logically from ethical or moral principles that govern a person's thoughts and actions
    • conformity to one's own sense of right conduct
    • a feeling of shame when you do something immoral
  • Từ đồng nghĩa với conscience

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conscience trong Tiếng Anh

conscience phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.sjɑ̃s
  • phát âm conscience
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conscience
    Phát âm của RochT (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  RochT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conscience

    • perception de sa propre existence, de sa réalité
    • sens moral intrinsèque
    • connaissance intuitive
  • Từ đồng nghĩa với conscience

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conscience trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conscience?
conscience đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conscience conscience   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel