Cách phát âm conscience

trong:
conscience phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒnʃəns

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conscience trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • conscience ví dụ trong câu

    • A good conscience is a soft pillow

      phát âm A good conscience is a soft pillow Phát âm của indysop (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A guilty conscience needs no accuser

      phát âm A guilty conscience needs no accuser Phát âm của adrianh (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của conscience

    • motivation deriving logically from ethical or moral principles that govern a person's thoughts and actions
    • conformity to one's own sense of right conduct
    • a feeling of shame when you do something immoral
  • Từ đồng nghĩa với conscience

    • phát âm breast breast [en]
    • phát âm heart heart [en]
    • phát âm mind mind [en]
    • phát âm character character [en]
    • phát âm liability liability [en]
    • phát âm charge charge [en]
    • phát âm dues dues [en]
    • bosom (literature)
    • psyche (formal)
    • accountableness

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

conscience phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ̃.sjɑ̃s

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conscience trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • conscience ví dụ trong câu

    • Je prends cette décision en toute conscience

      phát âm Je prends cette décision en toute conscience Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
  • Định nghĩa của conscience

    • perception de sa propre existence, de sa réalité
    • sens moral intrinsèque
    • connaissance intuitive
  • Từ đồng nghĩa với conscience

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant