Cách phát âm dues

dues phát âm trong Tiếng Anh [en]
djuːz
    American
  • phát âm dues Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm dues Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dues trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dues

    • that which is deserved or owed
    • a payment that is due (e.g., as the price of membership)
    • owed and payable immediately or on demand
  • Từ đồng nghĩa với dues

    • phát âm tax tax [en]
    • phát âm obligation obligation [en]
    • phát âm levy levy [en]
    • phát âm assessment assessment [en]
    • phát âm toll toll [en]
    • phát âm collection collection [en]
    • membership fee
    • initiation dues
    • annual dues
    • lodge dues

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dues phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dy
  • phát âm dues Phát âm của Benj (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dues trong Tiếng Pháp

dues phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dues Phát âm của forvocatala (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dues trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • dues ví dụ trong câu

    • a dues illes de cases d'aquí

      phát âm a dues illes de cases d'aquí Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha)
    • dues pomes

      phát âm dues pomes Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry