Cách phát âm dues

Filter language and accent
filter
dues phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  djuːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dues
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dues
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dues

    • that which is deserved or owed
    • a payment that is due (e.g., as the price of membership)
    • owed and payable immediately or on demand
  • Từ đồng nghĩa với dues

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dues trong Tiếng Anh

dues phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dy
  • phát âm dues
    Phát âm của Benj (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Benj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dues trong Tiếng Pháp

dues phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dues
    Phát âm của forvocatala (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  forvocatala

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dues ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dues trong Tiếng Catalonia

dues phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm dues
    Phát âm của SupEvan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  SupEvan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dues trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dues?
dues đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dues dues   [es - es]
  • Ghi âm từ dues dues   [es - latam]
  • Ghi âm từ dues dues   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't