Cách phát âm cadence

Filter language and accent
filter
cadence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeɪdəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cadence
    Phát âm của AxsDeny (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AxsDeny

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cadence
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cadence
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cadence

    • (prosody) the accent in a metrical foot of verse
    • the close of a musical section
    • a recurrent rhythmical series
  • Từ đồng nghĩa với cadence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadence trong Tiếng Anh

cadence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.dɑ̃s
  • phát âm cadence
    Phát âm của Cliff (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Cliff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cadence
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cadence

    • rythme régulier créant un effet de répétition
    • rythme d'exécution d'un travail, d'une partition musicale, d'un mécanisme, d'un mouvement...
    • ayant de la cadence, une cadence précise, rythmé
  • Từ đồng nghĩa với cadence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadence trong Tiếng Pháp

cadence phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cadence
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadence trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't