Cách phát âm trudge

trong:
Filter language and accent
filter
trudge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trʌdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trudge
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trudge
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trudge

    • a long difficult walk
    • walk heavily and firmly, as when weary, or through mud
  • Từ đồng nghĩa với trudge

    • phát âm pace
      pace [en]
    • phát âm step
      step [en]
    • phát âm stomp
      stomp [en]
    • phát âm tramp
      tramp [en]
    • phát âm March
      March [en]
    • phát âm tread
      tread [en]
    • phát âm step on
      step on [en]
    • phát âm hike
      hike [en]
    • phát âm plod
      plod [en]
    • phát âm stride
      stride [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trudge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trudge?
trudge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trudge trudge   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat