Cách phát âm establishment

establishment phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈstæblɪʃmənt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm establishment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • establishment ví dụ trong câu

    • The juvenilization of the political establishment makes politicians act like spoiled children.

      phát âm The juvenilization of the political establishment makes politicians act like spoiled children. Phát âm của Berks (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của establishment

    • the act of forming or establishing something
    • an organization founded and united for a specific purpose
    • the persons (or committees or departments etc.) who make up a body for the purpose of administering something
  • Từ đồng nghĩa với establishment

Từ ngẫu nhiên: FloridadudeAprilshitcomputer