Cách phát âm establishment

Filter language and accent
filter
establishment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈstæblɪʃmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm establishment
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm establishment
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm establishment
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm establishment
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm establishment
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm establishment
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm establishment
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm establishment
    Phát âm của arodin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  arodin

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm establishment
    Phát âm của ThistleTLF (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ThistleTLF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm establishment
    Phát âm của NickSjelin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NickSjelin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm establishment
    Phát âm của Crookedletter (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Crookedletter

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của establishment

    • the act of forming or establishing something
    • an organization founded and united for a specific purpose
    • the persons (or committees or departments etc.) who make up a body for the purpose of administering something
  • Từ đồng nghĩa với establishment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm establishment trong Tiếng Anh

establishment phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛs.ta.bliʃ.mœnt
  • phát âm establishment
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của establishment

    • ensemble de gens puissants, en place, attachés à l'ordre établi et à leurs privilèges
  • Từ đồng nghĩa với establishment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm establishment trong Tiếng Pháp

establishment phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm establishment
    Phát âm của _Summerly_ (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  _Summerly_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm establishment trong Tiếng Hà Lan

Establishment phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm establishment
    Phát âm của avarice1 (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  avarice1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Establishment trong Tiếng Đức

establishment phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm establishment
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm establishment trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter