Cách phát âm wardrobe

wardrobe phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɔːdrəʊb
  • phát âm wardrobe Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wardrobe Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wardrobe Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wardrobe Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wardrobe Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wardrobe Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wardrobe Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wardrobe trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • wardrobe ví dụ trong câu

    • To build a wardrobe to last, start from scratch with the best quality pieces affordable.

      phát âm To build a wardrobe to last, start from scratch with the best quality pieces affordable. Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • There was around a centimetre gap between the wardrobe and the wall

      phát âm There was around a centimetre gap between the wardrobe and the wall Phát âm của drooney2006 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wardrobe

    • a tall piece of furniture that provides storage space for clothes; has a door and rails or hooks for hanging clothes
    • collection of clothing belonging to one person
    • collection of costumes belonging to a theatrical company
  • Từ đồng nghĩa với wardrobe

    • phát âm ensemble ensemble [en]
    • phát âm attire attire [en]
    • phát âm costume costume [en]
    • phát âm apparel apparel [en]
    • phát âm clothing clothing [en]
    • phát âm habit habit [en]
    • phát âm robe robe [en]
    • phát âm dress dress [en]
    • getup
    • guise (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

wardrobe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wardrobe wardrobe [en] Bạn có biết cách phát âm từ wardrobe?

Từ ngẫu nhiên: onecarhaveyourorange