Cách phát âm gown

Filter language and accent
filter
gown phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡaʊn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gown
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gown
    Phát âm của Dyannd (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dyannd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gown
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gown
    Phát âm của Cobra1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cobra1

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gown

    • a woman's dress, usually with a close-fitting bodice and a long flared skirt, often worn on formal occasions
    • the members of a university as distinguished from the other residents of the town in which the university is located
    • lingerie consisting of a loose dress designed to be worn in bed by women
  • Từ đồng nghĩa với gown

    • phát âm robe
      robe [en]
    • phát âm costume
      costume [en]
    • phát âm skirt
      skirt [en]
    • phát âm dress
      dress [en]
    • phát âm frock
      frock [en]
    • phát âm negligee
      negligee [en]
    • phát âm kilt
      kilt [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gown trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter